livery driver

livery driver

A livery driver waits for a passenger at a city taxi stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài xế xe dịch vụ (theo hợp đồng): "livery driver" chỉ người lái xe chở khách thu phí, nhưng không phải tài xế taxi thông thường (có thể bắt xe trên phố). Họ thường làm việc cho một công ty dịch vụ xe (livery service) nhận đặt xe qua điện thoại, ứng dụng, hoặc hợp đồng trước.
    • Tài xế cho thuê xe tài xế: Trong một số ngữ cảnh, "livery driver" người lái xe cho một hãng cho thuê xe sang trọng (như limousine) để phục vụ khách hàng theo giờ hoặc theo chuyến.
dụ sử dụng
  • (Tài xế xe dịch vụ đã đến khách sạn để đón khách cho chuyến xe ra sân bay.)
  • (Không giống như tài xế taxi, tài xế xe dịch vụ không thể đón khách vẫy xe trên phố.)
  • ( ấy làm tài xế xe dịch vụ cho một hãng xe sang trọng trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "livery driver license": giấy phép lái xe dịch vụ (một loại giấy phép đặc biệt do thành phố cấp).
    • He had to pass a background check to obtain his livery driver license. (Anh ấy phải vượt qua kiểm tra lý lịch để được giấy phép lái xe dịch vụ.)
  • "livery driver vs. taxi driver": thuật ngữ dùng để phân biệt hai loại hình vận chuyển thu phí khác nhau.
    • In some cities, the regulations for a livery driver are stricter than for a taxi driver. (Ở một số thành phố, quy định dành cho tài xế xe dịch vụ khắt khe hơn so với tài xế taxi.)
Biến thể từ gần giống
  • Livery service (n): dịch vụ xe đưa đón thu phí, thường đặt trước.
    • The hotel offers a livery service to the airport. (Khách sạn cung cấp dịch vụ xe đưa đón ra sân bay.)
  • Livery vehicle (n): xe được sử dụng trong dịch vụ livery (thường xe sedan, SUV hoặc limousine).
    • The livery vehicle was a black Lincoln Town Car. (Xe dịch vụ một chiếc Lincoln Town Car màu đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauffeur: tài xế riêng, thường lái xe sang trọng cho một người hoặc gia đình.
  • Rideshare driver: tài xế xe công nghệ (như Grab, Uber) – khác biệtchỗ rideshare driver dùng ứng dụng trực tiếp, còn livery driver có thể làm việc qua công ty truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • "to drive for a living": lái xe để kiếm sống (một cách nói chung, bao gồm livery driver).
    • Many livery drivers drive for a living in big cities. (Nhiều tài xế xe dịch vụ lái xe để kiếm sốngcác thành phố lớn.)